bén hơi
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ): Chỉ việc bắt đầu có sự quen thuộc, thân thiết, cảm tình hoặc mối quan hệ tình cảm (thường là lãng mạn) giữa hai người sau một thời gian tiếp xúc, gặp gỡ. Diễn tả sự khởi đầu của một mối quan hệ hoặc sự gắn bó.
Ví dụ sử dụng
- (Dùng mở rộng cho động vật)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để nói về sự khởi đầu của tình cảm, đặc biệt là tình yêu.
- Có thể dùng với chủ ngữ là hai cá thể (như "anh chị", "hai đứa", "họ") hoặc dùng ở dạng bị động thụ động ("bén hơi nhau").
Biến thể và từ gần giống
- Bén duyên: Thành ngữ chỉ việc bắt đầu nên duyên vợ chồng, mang ý nghĩa sâu sắc và nghiêm túc hơn "bén hơi".
- Cảm tình: (Danh từ) Chỉ tình cảm, thiện ý tốt đẹp ban đầu dành cho ai đó.
- Thân thiết: (Tính từ) Chỉ mối quan hệ gần gũi, quen biết thân tình.
Từ đồng nghĩa
- Cảm mến: Bắt đầu có tình cảm yêu mến.
- Ưa nhau: Có thiện cảm, thích nhau (cách nói thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Bén duyên: Như đã nêu ở trên, chỉ việc kết duyên vợ chồng.
- Ưng thuận: Đồng ý, bằng lòng (thường trong hôn nhân), là bước có thể sau khi đã "bén hơi".